economic commission for europe

Học thuật
Thân thiện
economic commission for europe

The Economic Commission for Europe convenes a meeting to discuss regional trade.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Proper noun - Tên riêng):
    • Ủy ban Kinh tế châu Âu: Đây tên gọi của một cơ quan trực thuộc Hội đồng Kinh tế Xã hội Liên Hợp Quốc (ECOSOC), nhiệm vụ thúc đẩy phát triển kinh tế hợp tác giữa các quốc gia tại khu vực châu Âu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Economic Commission for Europe publishes annual reports on regional trade. (Ủy ban Kinh tế châu Âu công bố các báo cáo thường niên về thương mại khu vực.)
    • A new regulation was proposed under the framework of the Economic Commission for Europe. (Một quy định mới đã được đề xuất trong khuôn khổ của Ủy ban Kinh tế châu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "within the Economic Commission for Europe": trong phạm vi/khuôn khổ của Ủy ban Kinh tế châu Âu.
    • Standards for vehicle safety are harmonized within the Economic Commission for Europe. (Các tiêu chuẩn an toàn phương tiện được hài hòa hóa trong khuôn khổ của Ủy ban Kinh tế châu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • ECE: Đây từ viết tắt phổ biến của "Economic Commission for Europe".
    • The ECE meeting will be held in Geneva. (Cuộc họp của Ủy ban Kinh tế châu Âu (ECE) sẽ được tổ chức tại Geneva.)
  • UNECE: Một biến thể khác, viết tắt của "United Nations Economic Commission for Europe", nhấn mạnh trực thuộc Liên Hợp Quốc.
    • The UNECE provides a platform for pan-European dialogue. (Ủy ban Kinh tế Liên Hợp Quốc về châu Âu (UNECE) cung cấp một diễn đàn cho đối thoại xuyên châu Âu.)
Từ đồng nghĩa
  • European Economic Commission: Ủy ban Kinh tế châu Âu (cách gọi tương đương, ít phổ biến hơn trong văn bản chính thức).
Lưu ý
  • Economic Commission for Europe một tên riêng của một tổ chức cụ thể. Khi dịch sang tiếng Việt, thường được giữ nguyên cấu trúc viết hoa đầy đủ: "Ủy ban Kinh tế châu Âu". Từ này không được sử dụng như một cụm từ chung chung.
economic commission for europe

The Economic Commission for Europe convenes a meeting to discuss regional trade.

Noun
  1. Ủy ban kinh tế châu Âu